GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ worry

The Word Family of "worry"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ worry ở dạng động từ, danh từ và hai tính từ (worried, worrying) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từworry
Động từworry
Tính từworried
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
worry
/ˈwʌri/
lo lắng, làm lo lắng
Danh từ
worry
/ˈwʌri/
nỗi lo, sự lo lắng
Tính từ
worried
/ˈwʌrid/
cảm thấy lo lắng
Tính từ
worrying
/ˈwʌriɪŋ/
đáng lo ngại, gây lo lắng
2

Sơ đồ họ từ

worry
Động từworrygốc
Danh từworrygốc
Tính từworried+ -ed
Tính từworrying+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từworry/ˈwʌri/

lo lắng, làm lo lắng

diễn tả cảm giác bất an về điều gì, hoặc khiến ai đó cảm thấy như vậy; đi với worry about sth.

Don't worry about the exam results.

Đừng lo lắng về kết quả kỳ thi.

Danh từworry/ˈwʌri/

nỗi lo, sự lo lắng

đếm được khi chỉ một mối lo cụ thể (a worry), không đếm được khi chỉ trạng thái lo lắng nói chung.

Money is her biggest worry right now.

Tiền bạc là nỗi lo lớn nhất của cô ấy lúc này.

Tính từworried/ˈwʌrid/

cảm thấy lo lắng

mô tả cảm xúc của người, dùng cho chủ thể có cảm nhận (be worried about sth), khác với worrying mô tả nguyên nhân.

She looked worried about the interview.

Cô ấy trông có vẻ lo lắng về buổi phỏng vấn.

Tính từworrying/ˈwʌriɪŋ/

đáng lo ngại, gây lo lắng

mô tả sự việc/tình huống là nguyên nhân gây ra cảm giác lo lắng, không dùng cho người có cảm xúc.

The rising crime rate is worrying.

Tỷ lệ tội phạm gia tăng thật đáng lo ngại.

4

Cụm từ thường gặp

worry about sth
lo lắng về điều gì
don't worry
đừng lo
a constant worry
một nỗi lo thường trực
look worried
trông có vẻ lo lắng
a worrying trend
một xu hướng đáng lo ngại
cause for worry
lý do để lo lắng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của worry trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am worrying about the exam.→✓ I am worried about the exam.

Mô tả cảm xúc của người → dùng worried, không dùng worrying (mô tả nguyên nhân gây lo lắng).

✗ The news is very worried.→✓ The news is very worrying.

Mô tả sự việc gây ra cảm giác lo → dùng worrying, không dùng worried (dành cho người có cảm xúc).

✗ She has many worried about her job.→✓ She has many worries about her job.

Sau 'many' cần danh từ số nhiều → dùng worries, không dùng tính từ worried.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#worry#Động từ#Danh từ#Tính từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS