Họ từ yellow
The Word Family of "yellow"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu yellow ở dạng tính từ, danh từ và động từ (ố vàng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | yellow /ˈjeləʊ/ | màu vàng | |
| Danh từ | yellow /ˈjeləʊ/ | màu vàng (danh từ) | |
| Động từ | yellow /ˈjeləʊ/ | chuyển sang màu vàng, ố vàng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
màu vàng
tính từ chỉ màu sắc, đứng trước danh từ hoặc sau to be.
She is wearing a yellow dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu vàng.
màu vàng (danh từ)
cùng dạng chữ với tính từ nhưng đóng vai trò danh từ, chỉ chính màu sắc đó.
Yellow is her favorite color.
Màu vàng là màu yêu thích của cô ấy.
chuyển sang màu vàng, ố vàng
diễn tả quá trình vật gì đó dần chuyển sang màu vàng theo thời gian.
The old pages had yellowed with age.
Những trang giấy cũ đã ố vàng theo thời gian.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của yellow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Thường dùng turn yellow để diễn tả sự thay đổi màu sắc, thay vì dùng yellow trực tiếp làm động từ.
Khi nói chung về màu sắc yêu thích, không cần mạo từ the trước yellow.
Không cần thêm từ color phía sau tính từ chỉ màu sắc yellow.
