GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ yellow

The Word Family of "yellow"

Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu yellow ở dạng tính từ, danh từ và động từ (ố vàng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từyellow
Động từyellow
Tính từyellow
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
yellow
/ˈjeləʊ/
màu vàng
Danh từ
yellow
/ˈjeləʊ/
màu vàng (danh từ)
Động từ
yellow
/ˈjeləʊ/
chuyển sang màu vàng, ố vàng
2

Sơ đồ họ từ

yellow
Tính từyellowgốc
Danh từyellowgốc (nghĩa khác)
Động từyellowgốc (nghĩa khác)
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từyellow/ˈjeləʊ/

màu vàng

tính từ chỉ màu sắc, đứng trước danh từ hoặc sau to be.

She is wearing a yellow dress.

Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu vàng.

Danh từyellow/ˈjeləʊ/

màu vàng (danh từ)

cùng dạng chữ với tính từ nhưng đóng vai trò danh từ, chỉ chính màu sắc đó.

Yellow is her favorite color.

Màu vàng là màu yêu thích của cô ấy.

Động từyellow/ˈjeləʊ/

chuyển sang màu vàng, ố vàng

diễn tả quá trình vật gì đó dần chuyển sang màu vàng theo thời gian.

The old pages had yellowed with age.

Những trang giấy cũ đã ố vàng theo thời gian.

4

Cụm từ thường gặp

bright yellow
màu vàng tươi
turn yellow
chuyển sang màu vàng
a yellow flower
một bông hoa vàng
pale yellow
màu vàng nhạt
yellowed pages
những trang giấy đã ố vàng
the color yellow
màu vàng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của yellow trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The leaves yellow in autumn.→✓ The leaves turn yellow in autumn.

Thường dùng turn yellow để diễn tả sự thay đổi màu sắc, thay vì dùng yellow trực tiếp làm động từ.

✗ I like the yellow.→✓ I like yellow.

Khi nói chung về màu sắc yêu thích, không cần mạo từ the trước yellow.

✗ She has yellow eyes color.→✓ She has yellow eyes.

Không cần thêm từ color phía sau tính từ chỉ màu sắc yellow.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#yellow#Tính từ#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS