GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ pan

All Tenses of the Verb "pan"

Một động từ, mười hai thì. Xem pan biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUpan
V2 · QUÁ KHỨpanned
V3 · PHÂN TỪpanned
V-INGpanning
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

pan · panned · will pan
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + panning
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + panned
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + panning
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + pan / pans
Khẳng định:The cameraman pans left to follow the actor.
Phủ định:It doesn't pan during close-ups.
Nghi vấn:Does the director pan the shot slowly?

The cameraman pans left to follow the actor.

Người quay phim lia máy sang trái để theo dõi diễn viên.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + panning
Khẳng định:The lens is panning slowly across the landscape.
Phủ định:It isn't panning right now.
Nghi vấn:Is the drone panning over the valley?

The lens is panning slowly across the landscape.

Ống kính đang lia chậm qua khung cảnh.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + panned
Khẳng định:The camera has panned from the door to the window.
Phủ định:It hasn't panned to the left yet.
Nghi vấn:Has the operator panned the shot already?

The camera has panned from the door to the window.

Máy quay đã lia từ cửa ra vào sang cửa sổ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + panning
Khẳng định:The camera has been panning steadily throughout the concert.
Phủ định:It hasn't been panning much lately.
Nghi vấn:How long has the drone been panning over the city?

The camera has been panning steadily throughout the concert.

Máy quay đã liên tục lia suốt buổi hòa nhạc.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + panned
Khẳng định:The camera panned right to reveal the mountains.
Phủ định:It didn't pan during the speech.
Nghi vấn:Did the operator pan the shot at the right moment?

The camera panned right to reveal the mountains.

Máy quay lia sang phải để lộ ra dãy núi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + panning
Khẳng định:The lens was panning across the field when the goal happened.
Phủ định:It wasn't panning during the interview.
Nghi vấn:Was the drone panning over the stadium?

The lens was panning across the field when the goal happened.

Ống kính đang lia qua sân khi bàn thắng xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + panned
Khẳng định:The camera had panned past the audience before it focused on the singer.
Phủ định:It hadn't panned to the stage before the show started.
Nghi vấn:Had the operator panned the shot before the cut?

The camera had panned past the audience before it focused on the singer.

Máy quay đã lia qua khán giả trước khi tập trung vào ca sĩ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + panning
Khẳng định:The lens had been panning steadily before the director shouted cut.
Phủ định:It hadn't been panning long before the battery died.
Nghi vấn:Had the drone been panning over the site all morning?

The lens had been panning steadily before the director shouted cut.

Ống kính đã liên tục lia trước khi đạo diễn hô cắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + pan
Khẳng định:The camera will pan left as the car drives away.
Phủ định:It won't pan during the close-up.
Nghi vấn:Will the drone pan over the parade?

The camera will pan left as the car drives away.

Máy quay sẽ lia sang trái khi chiếc xe lái đi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + panning
Khẳng định:The camera will be panning slowly as the credits roll.
Phủ định:It won't be panning during the solo.
Nghi vấn:Will the drone be panning over the crowd at that point?

The camera will be panning slowly as the credits roll.

Máy quay sẽ đang lia chậm khi danh sách diễn viên hiện lên.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + panned
Khẳng định:By the end of the scene, the camera will have panned around the entire room.
Phủ định:It won't have panned the whole set by lunch.
Nghi vấn:Will the operator have panned the shot by then?

By the end of the scene, the camera will have panned around the entire room.

Đến cuối cảnh quay, máy quay sẽ đã lia khắp cả căn phòng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + panning
Khẳng định:By the time editing starts, the camera will have been panning continuously for hours.
Phủ định:The camera won't have been panning long by the premiere.
Nghi vấn:Will the operator have been panning the shot throughout the event?

By the time editing starts, the camera will have been panning continuously for hours.

Đến khi bắt đầu dựng phim, máy quay sẽ đã lia liên tục trong nhiều giờ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + pan / pans
Quá khứ đơn
S + panned
Tương lai đơn
S + will + pan
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + panning
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + panning
Tương lai tiếp diễn
S + will be + panning
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + panned
Quá khứ hoàn thành
S + had + panned
Tương lai hoàn thành
S + will have + panned
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + panning
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + panning
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + panning
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia pan qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The camera pan across the room.→✓ The camera pans across the room.

Chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (the camera) cần thêm -s vào động từ.

✗ It have panned to the left.→✓ It has panned to the left.

Chủ ngữ số ít "it" dùng "has", không dùng "have".

✗ The camera panned since the show started.→✓ The camera has panned since the show started.

Có "since" cần dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#pan#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS